năm ngân sách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian tài chính kéo dài một năm: "năm ngân sách" là khoảng thời gian 12 tháng được một tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ sử dụng để lập kế hoạch, quản lý và báo cáo thu chi tài chính. Nó không nhất thiết trùng với năm dương lịch (từ tháng 1 đến tháng 12), mà có thể bắt đầu và kết thúc vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.
- Năm tài khóa: "năm ngân sách" thường được dùng đồng nghĩa với "năm tài khóa" trong lĩnh vực kế toán và ngân sách nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năm ngân sách 2024 của công ty bắt đầu từ tháng 4 và kết thúc vào tháng 3 năm sau. (Khoảng thời gian tài chính của công ty kéo dài 12 tháng, không trùng với năm dương lịch.)
- Chính phủ đã phê duyệt ngân sách cho năm ngân sách mới. (Chính phủ đã chấp thuận kế hoạch thu chi cho năm tài chính sắp tới.)
- Các khoản chi tiêu phải được lập kế hoạch trước khi bắt đầu năm ngân sách. (Mọi khoản chi phải được dự tính trước khi năm tài chính bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "năm ngân sách nhà nước": năm tài chính của chính phủ, thường được quy định bởi luật ngân sách.
- Năm ngân sách nhà nước ở Việt Nam bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12. (Năm tài chính của chính phủ Việt Nam trùng với năm dương lịch.)
- "năm ngân sách kéo dài": năm tài chính có thời gian dài hơn hoặc ngắn hơn 12 tháng do điều chỉnh đặc biệt.
- Công ty áp dụng năm ngân sách kéo dài 15 tháng để chuyển đổi hệ thống kế toán. (Năm tài chính được kéo dài để thực hiện thay đổi lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Năm tài khóa (danh từ): đồng nghĩa với "năm ngân sách", chỉ khoảng thời gian tài chính 12 tháng.
- Năm tài khóa của doanh nghiệp thường không trùng với năm dương lịch. (Năm tài chính của doanh nghiệp có thể khác năm dương lịch.)
- Ngân sách (danh từ): kế hoạch thu chi tài chính trong một khoảng thời gian nhất định.
- Ngân sách gia đình được lập cho cả tháng. (Kế hoạch tài chính cho gia đình trong một tháng.)
- Niên độ kế toán (danh từ): khoảng thời gian ghi nhận các giao dịch tài chính, thường là một năm.
- Niên độ kế toán của công ty bắt đầu từ tháng 7. (Khoảng thời gian kế toán kéo dài 12 tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Năm tài khóa: khoảng thời gian tài chính 12 tháng.
- Niên khóa tài chính: năm tài chính, thường dùng trong văn bản hành chính.
Thành ngữ liên quan
- Kết thúc năm ngân sách: thời điểm kết thúc một năm tài chính, thường là lúc tổng kết thu chi.
- Cuối năm ngân sách, công ty phải hoàn tất báo cáo tài chính. (Khi kết thúc năm tài chính, công ty cần tổng kết các khoản thu chi.)